pocket battleship

/'pɔkit'bætlʃip/
Học thuật
Thân thiện
pocket battleship

A pocket battleship sails on the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chiến nhỏ, tàu chiến túi: Một loại tàu chiến hạng nặng, được thiết kế kích thước trọng tải nhỏ hơn tàu thiết giáp hạm truyền thống nhưng được trang bị khí mạnh, tuân thủ các giới hạn về trọng tải khí theo các hiệp ước quốc tế (đặc biệt Hiệp ước Versailles Hiệp ước Hải quân Washington) vào các thập niên 1920-1930.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Deutschland-class ships were famously known as pocket battleships. (Các tàu thuộc lớp Deutschland nổi tiếng được biết đến với tên gọinhững tàu chiến túi.)
    • The concept of a pocket battleship was to create a vessel that could outgun any ship faster than it and outrun any ship more powerful than it. (Ý tưởng về một tàu chiến túi tạo ra một con tàu có thể vượt trội về hỏa lực so với bất kỳ tàu nào nhanh hơn chạy nhanh hơn bất kỳ tàu nào mạnh hơn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deutschland-class pocket battleship": tàu chiến túi lớp Deutschland.

    • The Admiral Graf Spee was a Deutschland-class pocket battleship. (Admiral Graf Spee một tàu chiến túi lớp Deutschland.)
  • Thuật ngữ lịch sử/hải quân: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến Hải quân Đức (Kriegsmarine) trong giai đoạn giữa hai cuộc Thế chiến.

    • The term "pocket battleship" was a nickname for the Panzerschiffe (armored ships) of the German Navy. (Thuật ngữ "tàu chiến túi" biệt danh của các tàu Panzerschiffe (tàu bọc thép) của Hải quân Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Panzerschiff (danh từ, tiếng Đức): tàu bọc thép. Đây tên gọi chính thức của Đức cho lớp tàu này.
  • Heavy cruiser (danh từ): tàu tuần dương hạng nặng. Một loại tàu chiến kích cỡ vai trò có thể so sánh được, mặc dù thường nhẹ hơn về khí giáp so với tàu chiến túi.
Từ đồng nghĩa
  • Armored ship: tàu bọc thép (dịch nghĩa từ "Panzerschiff").
  • Treaty battleship: tàu thiết giáp hạm hiệp ước (nhấn mạnh vào việc tuân thủ các hiệp ước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ một loại phương tiện cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

pocket battleship

A pocket battleship sails on the open sea.

danh từ
  1. tàu chiến nh